Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang phần/triệu (ppm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)] sang đơn vị phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)]
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 1.42538e-5 kilôgram/lít.
phần/triệu (ppm)
Định nghĩa: phần/triệu (ppm) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 phần/triệu (ppm) bằng 9.988590003673e-7 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang phần/triệu (ppm)
| hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)] | phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Anh) | 0.1427 phần/triệu (ppm) |
| 0.10 hạt/gallon (Anh) | 1.43 phần/triệu (ppm) |
| 1 hạt/gallon (Anh) | 14.27 phần/triệu (ppm) |
| 2 hạt/gallon (Anh) | 28.54 phần/triệu (ppm) |
| 3 hạt/gallon (Anh) | 42.81 phần/triệu (ppm) |
| 5 hạt/gallon (Anh) | 71.35 phần/triệu (ppm) |
| 10 hạt/gallon (Anh) | 142.70 phần/triệu (ppm) |
| 20 hạt/gallon (Anh) | 285.40 phần/triệu (ppm) |
| 50 hạt/gallon (Anh) | 713.50 phần/triệu (ppm) |
| 100 hạt/gallon (Anh) | 1427 phần/triệu (ppm) |
| 1000 hạt/gallon (Anh) | 14270 phần/triệu (ppm) |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang phần/triệu (ppm)
1 hạt/gallon (Anh) = 14.27 phần/triệu (ppm)
1 phần/triệu (ppm) = 0.070077 hạt/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Anh) sang phần/triệu (ppm):
15 hạt/gallon (Anh) = 15 × 14.27 phần/triệu (ppm) = 214.05 phần/triệu (ppm)