Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/gallon (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)] sang đơn vị pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)]
pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]

hạt/gallon (Anh)

Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 1.42538e-5 kilôgram/lít.

pound/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 0.1198264284 kilôgram/lít.

Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/gallon (Mỹ)

hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)] pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
0.01 hạt/gallon (Anh) 0.000001 pound/gallon (Mỹ)
0.10 hạt/gallon (Anh) 0.000012 pound/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Anh) 0.000119 pound/gallon (Mỹ)
2 hạt/gallon (Anh) 0.000238 pound/gallon (Mỹ)
3 hạt/gallon (Anh) 0.000357 pound/gallon (Mỹ)
5 hạt/gallon (Anh) 0.000595 pound/gallon (Mỹ)
10 hạt/gallon (Anh) 0.001190 pound/gallon (Mỹ)
20 hạt/gallon (Anh) 0.002379 pound/gallon (Mỹ)
50 hạt/gallon (Anh) 0.005948 pound/gallon (Mỹ)
100 hạt/gallon (Anh) 0.0119 pound/gallon (Mỹ)
1000 hạt/gallon (Anh) 0.1190 pound/gallon (Mỹ)

Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/gallon (Mỹ)

1 hạt/gallon (Anh) = 0.000119 pound/gallon (Mỹ)

1 pound/gallon (Mỹ) = 8407 hạt/gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Anh) sang pound/gallon (Mỹ):
15 hạt/gallon (Anh) = 15 × 0.000119 pound/gallon (Mỹ) = 0.001784 pound/gallon (Mỹ)

Chuyển đổi đơn vị Nồng độ - Dung dịch phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.