Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang gram/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)] sang đơn vị gram/lít [g/L]
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 1.42538e-5 kilôgram/lít.
gram/lít
Định nghĩa: gram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 gram/lít bằng 0.001 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang gram/lít
| hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)] | gram/lít [g/L] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Anh) | 0.000143 gram/lít |
| 0.10 hạt/gallon (Anh) | 0.001425 gram/lít |
| 1 hạt/gallon (Anh) | 0.0143 gram/lít |
| 2 hạt/gallon (Anh) | 0.0285 gram/lít |
| 3 hạt/gallon (Anh) | 0.0428 gram/lít |
| 5 hạt/gallon (Anh) | 0.0713 gram/lít |
| 10 hạt/gallon (Anh) | 0.1425 gram/lít |
| 20 hạt/gallon (Anh) | 0.2851 gram/lít |
| 50 hạt/gallon (Anh) | 0.7127 gram/lít |
| 100 hạt/gallon (Anh) | 1.43 gram/lít |
| 1000 hạt/gallon (Anh) | 14.25 gram/lít |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang gram/lít
1 hạt/gallon (Anh) = 0.014254 gram/lít
1 gram/lít = 70.16 hạt/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Anh) sang gram/lít:
15 hạt/gallon (Anh) = 15 × 0.014254 gram/lít = 0.213807 gram/lít