Chuyển đổi faraday (dựa trên carbon 12) sang ampere-phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi faraday (dựa trên carbon 12) [12)] sang đơn vị ampere-phút [A*min]
faraday (dựa trên carbon 12)
Định nghĩa: faraday (dựa trên carbon 12) là đơn vị đo thuộc nhóm Phí. Khi chuyển đổi, 1 faraday (dựa trên carbon 12) bằng 96485.309000004 coulomb.
ampere-phút
Định nghĩa: ampere-phút là đơn vị đo thuộc nhóm Phí. Khi chuyển đổi, 1 ampere-phút bằng 60 coulomb.
Bảng chuyển đổi faraday (dựa trên carbon 12) sang ampere-phút
| faraday (dựa trên carbon 12) [12)] | ampere-phút [A*min] |
|---|---|
| 0.01 faraday (dựa trên carbon 12) | 16.08 ampere-phút |
| 0.10 faraday (dựa trên carbon 12) | 160.81 ampere-phút |
| 1 faraday (dựa trên carbon 12) | 1608 ampere-phút |
| 2 faraday (dựa trên carbon 12) | 3216 ampere-phút |
| 3 faraday (dựa trên carbon 12) | 4824 ampere-phút |
| 5 faraday (dựa trên carbon 12) | 8040 ampere-phút |
| 10 faraday (dựa trên carbon 12) | 16081 ampere-phút |
| 20 faraday (dựa trên carbon 12) | 32162 ampere-phút |
| 50 faraday (dựa trên carbon 12) | 80404 ampere-phút |
| 100 faraday (dựa trên carbon 12) | 160809 ampere-phút |
| 1000 faraday (dựa trên carbon 12) | 1608088 ampere-phút |
Cách chuyển đổi faraday (dựa trên carbon 12) sang ampere-phút
1 faraday (dựa trên carbon 12) = 1608 ampere-phút
1 ampere-phút = 0.000622 faraday (dựa trên carbon 12)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 faraday (dựa trên carbon 12) sang ampere-phút:
15 faraday (dựa trên carbon 12) = 15 × 1608 ampere-phút = 24121 ampere-phút