Chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sotka (Ukraina) [сотка] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
Sotka (Ukraina)
Định nghĩa: Sotka (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Sotka (Ukraina) bằng 100 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang Tsubo (Nhật Bản)
| Sotka (Ukraina) [сотка] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 Sotka (Ukraina) | 0.3025 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 Sotka (Ukraina) | 3.03 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 Sotka (Ukraina) | 30.25 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 Sotka (Ukraina) | 60.50 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 Sotka (Ukraina) | 90.75 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 Sotka (Ukraina) | 151.25 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 Sotka (Ukraina) | 302.50 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 Sotka (Ukraina) | 605.00 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 Sotka (Ukraina) | 1513 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 Sotka (Ukraina) | 3025 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 Sotka (Ukraina) | 30250 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang Tsubo (Nhật Bản)
1 Sotka (Ukraina) = 30.25 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.033058 Sotka (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sotka (Ukraina) sang Tsubo (Nhật Bản):
15 Sotka (Ukraina) = 15 × 30.25 Tsubo (Nhật Bản) = 453.75 Tsubo (Nhật Bản)