Chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang Mu (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sotka (Ukraina) [сотка] sang đơn vị Mu (Trung Quốc) [亩]
Sotka (Ukraina) [сотка]
Mu (Trung Quốc) [亩]

Sotka (Ukraina)

Định nghĩa: Sotka (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Sotka (Ukraina) bằng 100 mét vuông.

Mu (Trung Quốc)

Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.

Bảng chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang Mu (Trung Quốc)

Sotka (Ukraina) [сотка] Mu (Trung Quốc) [亩]
0.01 Sotka (Ukraina) 0.001500 Mu (Trung Quốc)
0.10 Sotka (Ukraina) 0.0150 Mu (Trung Quốc)
1 Sotka (Ukraina) 0.1500 Mu (Trung Quốc)
2 Sotka (Ukraina) 0.3000 Mu (Trung Quốc)
3 Sotka (Ukraina) 0.4500 Mu (Trung Quốc)
5 Sotka (Ukraina) 0.7500 Mu (Trung Quốc)
10 Sotka (Ukraina) 1.50 Mu (Trung Quốc)
20 Sotka (Ukraina) 3.00 Mu (Trung Quốc)
50 Sotka (Ukraina) 7.50 Mu (Trung Quốc)
100 Sotka (Ukraina) 15.00 Mu (Trung Quốc)
1000 Sotka (Ukraina) 150.00 Mu (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang Mu (Trung Quốc)

1 Sotka (Ukraina) = 0.150000 Mu (Trung Quốc)

1 Mu (Trung Quốc) = 6.67 Sotka (Ukraina)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Sotka (Ukraina) sang Mu (Trung Quốc):
15 Sotka (Ukraina) = 15 × 0.150000 Mu (Trung Quốc) = 2.25 Mu (Trung Quốc)

Chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.