Chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sotka (Ukraina) [сотка] sang đơn vị feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Sotka (Ukraina)
Định nghĩa: Sotka (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Sotka (Ukraina) bằng 100 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| Sotka (Ukraina) [сотка] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Sotka (Ukraina) | 10.76 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Sotka (Ukraina) | 107.64 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Sotka (Ukraina) | 1076 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Sotka (Ukraina) | 2153 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Sotka (Ukraina) | 3229 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Sotka (Ukraina) | 5382 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Sotka (Ukraina) | 10764 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Sotka (Ukraina) | 21528 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Sotka (Ukraina) | 53819 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Sotka (Ukraina) | 107639 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Sotka (Ukraina) | 1076387 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 Sotka (Ukraina) = 1076 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000929 Sotka (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sotka (Ukraina) sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 Sotka (Ukraina) = 15 × 1076 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 16146 feet vuông (khảo sát Mỹ)