Chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang Cho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sotka (Ukraina) [сотка] sang đơn vị Cho (Nhật Bản) [町]
Sotka (Ukraina)
Định nghĩa: Sotka (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Sotka (Ukraina) bằng 100 mét vuông.
Cho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Cho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Cho (Nhật Bản) bằng 9917.355371900827 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang Cho (Nhật Bản)
| Sotka (Ukraina) [сотка] | Cho (Nhật Bản) [町] |
|---|---|
| 0.01 Sotka (Ukraina) | 0.000101 Cho (Nhật Bản) |
| 0.10 Sotka (Ukraina) | 0.001008 Cho (Nhật Bản) |
| 1 Sotka (Ukraina) | 0.0101 Cho (Nhật Bản) |
| 2 Sotka (Ukraina) | 0.0202 Cho (Nhật Bản) |
| 3 Sotka (Ukraina) | 0.0302 Cho (Nhật Bản) |
| 5 Sotka (Ukraina) | 0.0504 Cho (Nhật Bản) |
| 10 Sotka (Ukraina) | 0.1008 Cho (Nhật Bản) |
| 20 Sotka (Ukraina) | 0.2017 Cho (Nhật Bản) |
| 50 Sotka (Ukraina) | 0.5042 Cho (Nhật Bản) |
| 100 Sotka (Ukraina) | 1.01 Cho (Nhật Bản) |
| 1000 Sotka (Ukraina) | 10.08 Cho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Sotka (Ukraina) sang Cho (Nhật Bản)
1 Sotka (Ukraina) = 0.010083 Cho (Nhật Bản)
1 Cho (Nhật Bản) = 99.17 Sotka (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sotka (Ukraina) sang Cho (Nhật Bản):
15 Sotka (Ukraina) = 15 × 0.010083 Cho (Nhật Bản) = 0.151250 Cho (Nhật Bản)