Chuyển đổi Qirat of land (Ai Cập) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qirat of land (Ai Cập) [قيراط] sang đơn vị Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم]
Qirat of land (Ai Cập)
Định nghĩa: Qirat of land (Ai Cập) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qirat of land (Ai Cập) bằng 175 mét vuông.
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Qirat of land (Ai Cập) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
| Qirat of land (Ai Cập) [قيراط] | Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 Qirat of land (Ai Cập) | 0.001750 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 0.10 Qirat of land (Ai Cập) | 0.0175 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1 Qirat of land (Ai Cập) | 0.1750 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 2 Qirat of land (Ai Cập) | 0.3500 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 3 Qirat of land (Ai Cập) | 0.5250 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 5 Qirat of land (Ai Cập) | 0.8750 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 10 Qirat of land (Ai Cập) | 1.75 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 20 Qirat of land (Ai Cập) | 3.50 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 50 Qirat of land (Ai Cập) | 8.75 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 100 Qirat of land (Ai Cập) | 17.50 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1000 Qirat of land (Ai Cập) | 175.00 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
Cách chuyển đổi Qirat of land (Ai Cập) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Qirat of land (Ai Cập) = 0.175000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 5.71 Qirat of land (Ai Cập)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qirat of land (Ai Cập) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine):
15 Qirat of land (Ai Cập) = 15 × 0.175000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 2.62 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)