Chuyển đổi Litro de terra (Brazil) sang dặm vuông
Litro de terra (Brazil)
Định nghĩa: Litro de terra (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Litro de terra (Brazil) bằng 605 mét vuông.
dặm vuông
Định nghĩa: dặm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông bằng 2589988.110336 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Dặm vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy và có nguồn gốc từ diện tích của một hình vuông với các cạnh của một dặm.
Cách sử dụng hiện tại: Dặm vuông được sử dụng khi đo lường liên quan đến quy mô lớn chẳng hạn như kích thước quốc gia. Nó có thể được sử dụng khi tham khảo các nghiên cứu dân số, chẳng hạn như đo tổng dân số trên mỗi dặm vuông. Là một đơn vị hoàng gia và USC, nó được sử dụng phổ biến nhất ở các quốc gia sử dụng các hệ thống đo lường này. Tại các quốc gia đã áp dụng hệ thống đơn vị quốc tế, mét vuông (và bội số và bội số tiếp theo của nó) là hệ thống đo lường ưa thích.
Bảng chuyển đổi Litro de terra (Brazil) sang dặm vuông
| Litro de terra (Brazil) [L de terra] | dặm vuông [mi^2] |
|---|---|
| 0.01 Litro de terra (Brazil) | 0.000002 dặm vuông |
| 0.10 Litro de terra (Brazil) | 0.000023 dặm vuông |
| 1 Litro de terra (Brazil) | 0.000234 dặm vuông |
| 2 Litro de terra (Brazil) | 0.000467 dặm vuông |
| 3 Litro de terra (Brazil) | 0.000701 dặm vuông |
| 5 Litro de terra (Brazil) | 0.001168 dặm vuông |
| 10 Litro de terra (Brazil) | 0.002336 dặm vuông |
| 20 Litro de terra (Brazil) | 0.004672 dặm vuông |
| 50 Litro de terra (Brazil) | 0.0117 dặm vuông |
| 100 Litro de terra (Brazil) | 0.0234 dặm vuông |
| 1000 Litro de terra (Brazil) | 0.2336 dặm vuông |
Cách chuyển đổi Litro de terra (Brazil) sang dặm vuông
1 Litro de terra (Brazil) = 0.000234 dặm vuông
1 dặm vuông = 4281 Litro de terra (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Litro de terra (Brazil) sang dặm vuông:
15 Litro de terra (Brazil) = 15 × 0.000234 dặm vuông = 0.003504 dặm vuông