Chuyển đổi Litro de terra (Brazil) sang feet vuông
Litro de terra (Brazil)
Định nghĩa: Litro de terra (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Litro de terra (Brazil) bằng 605 mét vuông.
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Bảng chuyển đổi Litro de terra (Brazil) sang feet vuông
| Litro de terra (Brazil) [L de terra] | feet vuông [ft^2] |
|---|---|
| 0.01 Litro de terra (Brazil) | 65.12 feet vuông |
| 0.10 Litro de terra (Brazil) | 651.22 feet vuông |
| 1 Litro de terra (Brazil) | 6512 feet vuông |
| 2 Litro de terra (Brazil) | 13024 feet vuông |
| 3 Litro de terra (Brazil) | 19536 feet vuông |
| 5 Litro de terra (Brazil) | 32561 feet vuông |
| 10 Litro de terra (Brazil) | 65122 feet vuông |
| 20 Litro de terra (Brazil) | 130243 feet vuông |
| 50 Litro de terra (Brazil) | 325608 feet vuông |
| 100 Litro de terra (Brazil) | 651217 feet vuông |
| 1000 Litro de terra (Brazil) | 6512166 feet vuông |
Cách chuyển đổi Litro de terra (Brazil) sang feet vuông
1 Litro de terra (Brazil) = 6512 feet vuông
1 feet vuông = 0.000154 Litro de terra (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Litro de terra (Brazil) sang feet vuông:
15 Litro de terra (Brazil) = 15 × 6512 feet vuông = 97682 feet vuông