Chuyển đổi Litro de terra (Brazil) sang Qing (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Litro de terra (Brazil) [L de terra] sang đơn vị Qing (Trung Quốc) [顷]
Litro de terra (Brazil)
Định nghĩa: Litro de terra (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Litro de terra (Brazil) bằng 605 mét vuông.
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Litro de terra (Brazil) sang Qing (Trung Quốc)
| Litro de terra (Brazil) [L de terra] | Qing (Trung Quốc) [顷] |
|---|---|
| 0.01 Litro de terra (Brazil) | 0.000091 Qing (Trung Quốc) |
| 0.10 Litro de terra (Brazil) | 0.000907 Qing (Trung Quốc) |
| 1 Litro de terra (Brazil) | 0.009075 Qing (Trung Quốc) |
| 2 Litro de terra (Brazil) | 0.0181 Qing (Trung Quốc) |
| 3 Litro de terra (Brazil) | 0.0272 Qing (Trung Quốc) |
| 5 Litro de terra (Brazil) | 0.0454 Qing (Trung Quốc) |
| 10 Litro de terra (Brazil) | 0.0907 Qing (Trung Quốc) |
| 20 Litro de terra (Brazil) | 0.1815 Qing (Trung Quốc) |
| 50 Litro de terra (Brazil) | 0.4537 Qing (Trung Quốc) |
| 100 Litro de terra (Brazil) | 0.9075 Qing (Trung Quốc) |
| 1000 Litro de terra (Brazil) | 9.07 Qing (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Litro de terra (Brazil) sang Qing (Trung Quốc)
1 Litro de terra (Brazil) = 0.009075 Qing (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 110.19 Litro de terra (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Litro de terra (Brazil) sang Qing (Trung Quốc):
15 Litro de terra (Brazil) = 15 × 0.009075 Qing (Trung Quốc) = 0.136125 Qing (Trung Quốc)