Chuyển đổi mil tròn sang mil vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil tròn [circular mil] sang đơn vị mil vuông [mil^2]
mil tròn
Định nghĩa: mil tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn bằng 5.067074790975e-10 mét vuông.
mil vuông
Định nghĩa: mil vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil vuông bằng 6.4516e-10 mét vuông.
Bảng chuyển đổi mil tròn sang mil vuông
| mil tròn [circular mil] | mil vuông [mil^2] |
|---|---|
| 0.01 mil tròn | 0.007854 mil vuông |
| 0.10 mil tròn | 0.0785 mil vuông |
| 1 mil tròn | 0.7854 mil vuông |
| 2 mil tròn | 1.57 mil vuông |
| 3 mil tròn | 2.36 mil vuông |
| 5 mil tròn | 3.93 mil vuông |
| 10 mil tròn | 7.85 mil vuông |
| 20 mil tròn | 15.71 mil vuông |
| 50 mil tròn | 39.27 mil vuông |
| 100 mil tròn | 78.54 mil vuông |
| 1000 mil tròn | 785.40 mil vuông |
Cách chuyển đổi mil tròn sang mil vuông
1 mil tròn = 0.785398 mil vuông
1 mil vuông = 1.27 mil tròn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil tròn sang mil vuông:
15 mil tròn = 15 × 0.785398 mil vuông = 11.78 mil vuông