Chuyển đổi mil tròn sang inch tròn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil tròn [circular mil] sang đơn vị inch tròn [circular inch]
mil tròn
Định nghĩa: mil tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn bằng 5.067074790975e-10 mét vuông.
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
Bảng chuyển đổi mil tròn sang inch tròn
| mil tròn [circular mil] | inch tròn [circular inch] |
|---|---|
| 0.01 mil tròn | 0.000000 inch tròn |
| 0.10 mil tròn | 0.000000 inch tròn |
| 1 mil tròn | 0.000001 inch tròn |
| 2 mil tròn | 0.000002 inch tròn |
| 3 mil tròn | 0.000003 inch tròn |
| 5 mil tròn | 0.000005 inch tròn |
| 10 mil tròn | 0.000010 inch tròn |
| 20 mil tròn | 0.000020 inch tròn |
| 50 mil tròn | 0.000050 inch tròn |
| 100 mil tròn | 0.000100 inch tròn |
| 1000 mil tròn | 0.001000 inch tròn |
Cách chuyển đổi mil tròn sang inch tròn
1 mil tròn = 0.000001 inch tròn
1 inch tròn = 1000000 mil tròn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil tròn sang inch tròn:
15 mil tròn = 15 × 0.000001 inch tròn = 0.000015 inch tròn