Chuyển đổi mil tròn sang inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil tròn [circular mil] sang đơn vị inch vuông [in^2]
mil tròn
Định nghĩa: mil tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn bằng 5.067074790975e-10 mét vuông.
inch vuông
Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.
Bảng chuyển đổi mil tròn sang inch vuông
| mil tròn [circular mil] | inch vuông [in^2] |
|---|---|
| 0.01 mil tròn | 0.000000 inch vuông |
| 0.10 mil tròn | 0.000000 inch vuông |
| 1 mil tròn | 0.000001 inch vuông |
| 2 mil tròn | 0.000002 inch vuông |
| 3 mil tròn | 0.000002 inch vuông |
| 5 mil tròn | 0.000004 inch vuông |
| 10 mil tròn | 0.000008 inch vuông |
| 20 mil tròn | 0.000016 inch vuông |
| 50 mil tròn | 0.000039 inch vuông |
| 100 mil tròn | 0.000079 inch vuông |
| 1000 mil tròn | 0.000785 inch vuông |
Cách chuyển đổi mil tròn sang inch vuông
1 mil tròn = 0.000001 inch vuông
1 inch vuông = 1273240 mil tròn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil tròn sang inch vuông:
15 mil tròn = 15 × 0.000001 inch vuông = 0.000012 inch vuông