Chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) [냥] sang đơn vị poundal [pdl]
Nyang (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Nyang (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Nyang (Hàn Quốc) bằng 0.0375 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang poundal
| Nyang (Hàn Quốc) [냥] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 Nyang (Hàn Quốc) | 0.0266 poundal |
| 0.10 Nyang (Hàn Quốc) | 0.2662 poundal |
| 1 Nyang (Hàn Quốc) | 2.66 poundal |
| 2 Nyang (Hàn Quốc) | 5.32 poundal |
| 3 Nyang (Hàn Quốc) | 7.99 poundal |
| 5 Nyang (Hàn Quốc) | 13.31 poundal |
| 10 Nyang (Hàn Quốc) | 26.62 poundal |
| 20 Nyang (Hàn Quốc) | 53.24 poundal |
| 50 Nyang (Hàn Quốc) | 133.10 poundal |
| 100 Nyang (Hàn Quốc) | 266.21 poundal |
| 1000 Nyang (Hàn Quốc) | 2662 poundal |
Cách chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang poundal
1 Nyang (Hàn Quốc) = 2.66 poundal
1 poundal = 0.375646 Nyang (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Nyang (Hàn Quốc) sang poundal:
15 Nyang (Hàn Quốc) = 15 × 2.66 poundal = 39.93 poundal