Chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) [냥] sang đơn vị Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb]
Nyang (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Nyang (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Nyang (Hàn Quốc) bằng 0.0375 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| Nyang (Hàn Quốc) [냥] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 Nyang (Hàn Quốc) | 0.000815 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Nyang (Hàn Quốc) | 0.008151 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 Nyang (Hàn Quốc) | 0.0815 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 Nyang (Hàn Quốc) | 0.1630 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 Nyang (Hàn Quốc) | 0.2445 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 Nyang (Hàn Quốc) | 0.4075 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 Nyang (Hàn Quốc) | 0.8151 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 Nyang (Hàn Quốc) | 1.63 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 Nyang (Hàn Quốc) | 4.08 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 Nyang (Hàn Quốc) | 8.15 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 Nyang (Hàn Quốc) | 81.51 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Nyang (Hàn Quốc) = 0.081505 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 12.27 Nyang (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Nyang (Hàn Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 Nyang (Hàn Quốc) = 15 × 0.081505 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 1.22 Castilian libra (Tây Ban Nha)