Chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) [냥] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Nyang (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Nyang (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Nyang (Hàn Quốc) bằng 0.0375 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Nyang (Hàn Quốc) [냥] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Nyang (Hàn Quốc) | 0.0130 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Nyang (Hàn Quốc) | 0.1304 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Nyang (Hàn Quốc) | 1.30 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Nyang (Hàn Quốc) | 2.61 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Nyang (Hàn Quốc) | 3.91 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Nyang (Hàn Quốc) | 6.52 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Nyang (Hàn Quốc) | 13.04 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Nyang (Hàn Quốc) | 26.08 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Nyang (Hàn Quốc) | 65.20 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Nyang (Hàn Quốc) | 130.41 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Nyang (Hàn Quốc) | 1304 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Nyang (Hàn Quốc) = 1.30 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.766822 Nyang (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Nyang (Hàn Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Nyang (Hàn Quốc) = 15 × 1.30 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 19.56 Castilian onza (Tây Ban Nha)