Chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) [냥] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
Nyang (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Nyang (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Nyang (Hàn Quốc) bằng 0.0375 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Nyang (Hàn Quốc) [냥] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 Nyang (Hàn Quốc) | 0.000620 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Nyang (Hàn Quốc) | 0.006201 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Nyang (Hàn Quốc) | 0.0620 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Nyang (Hàn Quốc) | 0.1240 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Nyang (Hàn Quốc) | 0.1860 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Nyang (Hàn Quốc) | 0.3100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Nyang (Hàn Quốc) | 0.6201 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Nyang (Hàn Quốc) | 1.24 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Nyang (Hàn Quốc) | 3.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Nyang (Hàn Quốc) | 6.20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Nyang (Hàn Quốc) | 62.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Nyang (Hàn Quốc) = 0.062005 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 16.13 Nyang (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Nyang (Hàn Quốc) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Nyang (Hàn Quốc) = 15 × 0.062005 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.930075 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)