Chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang Pound (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) [냥] sang đơn vị Pound (Đức) [Pfund]
Nyang (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Nyang (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Nyang (Hàn Quốc) bằng 0.0375 kilôgram.
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang Pound (Đức)
| Nyang (Hàn Quốc) [냥] | Pound (Đức) [Pfund] |
|---|---|
| 0.01 Nyang (Hàn Quốc) | 0.000750 Pound (Đức) |
| 0.10 Nyang (Hàn Quốc) | 0.007500 Pound (Đức) |
| 1 Nyang (Hàn Quốc) | 0.0750 Pound (Đức) |
| 2 Nyang (Hàn Quốc) | 0.1500 Pound (Đức) |
| 3 Nyang (Hàn Quốc) | 0.2250 Pound (Đức) |
| 5 Nyang (Hàn Quốc) | 0.3750 Pound (Đức) |
| 10 Nyang (Hàn Quốc) | 0.7500 Pound (Đức) |
| 20 Nyang (Hàn Quốc) | 1.50 Pound (Đức) |
| 50 Nyang (Hàn Quốc) | 3.75 Pound (Đức) |
| 100 Nyang (Hàn Quốc) | 7.50 Pound (Đức) |
| 1000 Nyang (Hàn Quốc) | 75.00 Pound (Đức) |
Cách chuyển đổi Nyang (Hàn Quốc) sang Pound (Đức)
1 Nyang (Hàn Quốc) = 0.075000 Pound (Đức)
1 Pound (Đức) = 13.33 Nyang (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Nyang (Hàn Quốc) sang Pound (Đức):
15 Nyang (Hàn Quốc) = 15 × 0.075000 Pound (Đức) = 1.12 Pound (Đức)