Chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang phần tư (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mace (Đài Loan) [台钱] sang đơn vị phần tư (Mỹ) [qr (US)]
Mace (Đài Loan)
Định nghĩa: Mace (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Mace (Đài Loan) bằng 0.00375 kilôgram.
phần tư (Mỹ)
Định nghĩa: phần tư (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Mỹ) bằng 11.33980925 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang phần tư (Mỹ)
| Mace (Đài Loan) [台钱] | phần tư (Mỹ) [qr (US)] |
|---|---|
| 0.01 Mace (Đài Loan) | 0.000003 phần tư (Mỹ) |
| 0.10 Mace (Đài Loan) | 0.000033 phần tư (Mỹ) |
| 1 Mace (Đài Loan) | 0.000331 phần tư (Mỹ) |
| 2 Mace (Đài Loan) | 0.000661 phần tư (Mỹ) |
| 3 Mace (Đài Loan) | 0.000992 phần tư (Mỹ) |
| 5 Mace (Đài Loan) | 0.001653 phần tư (Mỹ) |
| 10 Mace (Đài Loan) | 0.003307 phần tư (Mỹ) |
| 20 Mace (Đài Loan) | 0.006614 phần tư (Mỹ) |
| 50 Mace (Đài Loan) | 0.0165 phần tư (Mỹ) |
| 100 Mace (Đài Loan) | 0.0331 phần tư (Mỹ) |
| 1000 Mace (Đài Loan) | 0.3307 phần tư (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang phần tư (Mỹ)
1 Mace (Đài Loan) = 0.000331 phần tư (Mỹ)
1 phần tư (Mỹ) = 3024 Mace (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mace (Đài Loan) sang phần tư (Mỹ):
15 Mace (Đài Loan) = 15 × 0.000331 phần tư (Mỹ) = 0.004960 phần tư (Mỹ)