Chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang Jin (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mace (Đài Loan) [台钱] sang đơn vị Jin (Trung Quốc) [市斤]
Mace (Đài Loan) [台钱]
Jin (Trung Quốc) [市斤]

Mace (Đài Loan)

Định nghĩa: Mace (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Mace (Đài Loan) bằng 0.00375 kilôgram.

Jin (Trung Quốc)

Định nghĩa: Jin (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Jin (Trung Quốc) bằng 0.5 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang Jin (Trung Quốc)

Mace (Đài Loan) [台钱] Jin (Trung Quốc) [市斤]
0.01 Mace (Đài Loan) 0.000075 Jin (Trung Quốc)
0.10 Mace (Đài Loan) 0.000750 Jin (Trung Quốc)
1 Mace (Đài Loan) 0.007500 Jin (Trung Quốc)
2 Mace (Đài Loan) 0.0150 Jin (Trung Quốc)
3 Mace (Đài Loan) 0.0225 Jin (Trung Quốc)
5 Mace (Đài Loan) 0.0375 Jin (Trung Quốc)
10 Mace (Đài Loan) 0.0750 Jin (Trung Quốc)
20 Mace (Đài Loan) 0.1500 Jin (Trung Quốc)
50 Mace (Đài Loan) 0.3750 Jin (Trung Quốc)
100 Mace (Đài Loan) 0.7500 Jin (Trung Quốc)
1000 Mace (Đài Loan) 7.50 Jin (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang Jin (Trung Quốc)

1 Mace (Đài Loan) = 0.007500 Jin (Trung Quốc)

1 Jin (Trung Quốc) = 133.33 Mace (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Mace (Đài Loan) sang Jin (Trung Quốc):
15 Mace (Đài Loan) = 15 × 0.007500 Jin (Trung Quốc) = 0.112500 Jin (Trung Quốc)

Chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.