Chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mace (Đài Loan) [台钱] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Mace (Đài Loan)
Định nghĩa: Mace (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Mace (Đài Loan) bằng 0.00375 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang tạ (Mỹ)
| Mace (Đài Loan) [台钱] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Mace (Đài Loan) | 0.000001 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Mace (Đài Loan) | 0.000008 tạ (Mỹ) |
| 1 Mace (Đài Loan) | 0.000083 tạ (Mỹ) |
| 2 Mace (Đài Loan) | 0.000165 tạ (Mỹ) |
| 3 Mace (Đài Loan) | 0.000248 tạ (Mỹ) |
| 5 Mace (Đài Loan) | 0.000413 tạ (Mỹ) |
| 10 Mace (Đài Loan) | 0.000827 tạ (Mỹ) |
| 20 Mace (Đài Loan) | 0.001653 tạ (Mỹ) |
| 50 Mace (Đài Loan) | 0.004134 tạ (Mỹ) |
| 100 Mace (Đài Loan) | 0.008267 tạ (Mỹ) |
| 1000 Mace (Đài Loan) | 0.0827 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang tạ (Mỹ)
1 Mace (Đài Loan) = 0.000083 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 12096 Mace (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mace (Đài Loan) sang tạ (Mỹ):
15 Mace (Đài Loan) = 15 × 0.000083 tạ (Mỹ) = 0.001240 tạ (Mỹ)