Chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mace (Đài Loan) [台钱] sang đơn vị poundal [pdl]
Mace (Đài Loan)
Định nghĩa: Mace (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Mace (Đài Loan) bằng 0.00375 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang poundal
| Mace (Đài Loan) [台钱] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 Mace (Đài Loan) | 0.002662 poundal |
| 0.10 Mace (Đài Loan) | 0.0266 poundal |
| 1 Mace (Đài Loan) | 0.2662 poundal |
| 2 Mace (Đài Loan) | 0.5324 poundal |
| 3 Mace (Đài Loan) | 0.7986 poundal |
| 5 Mace (Đài Loan) | 1.33 poundal |
| 10 Mace (Đài Loan) | 2.66 poundal |
| 20 Mace (Đài Loan) | 5.32 poundal |
| 50 Mace (Đài Loan) | 13.31 poundal |
| 100 Mace (Đài Loan) | 26.62 poundal |
| 1000 Mace (Đài Loan) | 266.21 poundal |
Cách chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang poundal
1 Mace (Đài Loan) = 0.266208 poundal
1 poundal = 3.76 Mace (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mace (Đài Loan) sang poundal:
15 Mace (Đài Loan) = 15 × 0.266208 poundal = 3.99 poundal