Chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mace (Đài Loan) [台钱] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Mace (Đài Loan)
Định nghĩa: Mace (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Mace (Đài Loan) bằng 0.00375 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Mace (Đài Loan) [台钱] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Mace (Đài Loan) | 0.001304 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Mace (Đài Loan) | 0.0130 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Mace (Đài Loan) | 0.1304 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Mace (Đài Loan) | 0.2608 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Mace (Đài Loan) | 0.3912 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Mace (Đài Loan) | 0.6520 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Mace (Đài Loan) | 1.30 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Mace (Đài Loan) | 2.61 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Mace (Đài Loan) | 6.52 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Mace (Đài Loan) | 13.04 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Mace (Đài Loan) | 130.41 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Mace (Đài Loan) = 0.130408 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 7.67 Mace (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mace (Đài Loan) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Mace (Đài Loan) = 15 × 0.130408 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 1.96 Castilian onza (Tây Ban Nha)