Chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mace (Đài Loan) [台钱] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
Mace (Đài Loan)
Định nghĩa: Mace (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Mace (Đài Loan) bằng 0.00375 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Mace (Đài Loan) [台钱] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 Mace (Đài Loan) | 0.000062 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Mace (Đài Loan) | 0.000620 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Mace (Đài Loan) | 0.006201 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Mace (Đài Loan) | 0.0124 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Mace (Đài Loan) | 0.0186 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Mace (Đài Loan) | 0.0310 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Mace (Đài Loan) | 0.0620 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Mace (Đài Loan) | 0.1240 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Mace (Đài Loan) | 0.3100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Mace (Đài Loan) | 0.6201 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Mace (Đài Loan) | 6.20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Mace (Đài Loan) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Mace (Đài Loan) = 0.006201 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 161.28 Mace (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mace (Đài Loan) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Mace (Đài Loan) = 15 × 0.006201 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.093008 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)