Chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Zentner (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) [łut] sang đơn vị Zentner (Đức) [Ztr.]
Warsaw lot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw lot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw lot (Ba Lan) bằng 0.012672 kilôgram.
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Zentner (Đức)
| Warsaw lot (Ba Lan) [łut] | Zentner (Đức) [Ztr.] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.000003 Zentner (Đức) |
| 0.10 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.000025 Zentner (Đức) |
| 1 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.000253 Zentner (Đức) |
| 2 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.000507 Zentner (Đức) |
| 3 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.000760 Zentner (Đức) |
| 5 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.001267 Zentner (Đức) |
| 10 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.002534 Zentner (Đức) |
| 20 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.005069 Zentner (Đức) |
| 50 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.0127 Zentner (Đức) |
| 100 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.0253 Zentner (Đức) |
| 1000 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.2534 Zentner (Đức) |
Cách chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Zentner (Đức)
1 Warsaw lot (Ba Lan) = 0.000253 Zentner (Đức)
1 Zentner (Đức) = 3946 Warsaw lot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw lot (Ba Lan) sang Zentner (Đức):
15 Warsaw lot (Ba Lan) = 15 × 0.000253 Zentner (Đức) = 0.003802 Zentner (Đức)