Chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Momme (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) [łut] sang đơn vị Momme (Nhật Bản) [匁]
Warsaw lot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw lot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw lot (Ba Lan) bằng 0.012672 kilôgram.
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Momme (Nhật Bản)
| Warsaw lot (Ba Lan) [łut] | Momme (Nhật Bản) [匁] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.0338 Momme (Nhật Bản) |
| 0.10 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.3379 Momme (Nhật Bản) |
| 1 Warsaw lot (Ba Lan) | 3.38 Momme (Nhật Bản) |
| 2 Warsaw lot (Ba Lan) | 6.76 Momme (Nhật Bản) |
| 3 Warsaw lot (Ba Lan) | 10.14 Momme (Nhật Bản) |
| 5 Warsaw lot (Ba Lan) | 16.90 Momme (Nhật Bản) |
| 10 Warsaw lot (Ba Lan) | 33.79 Momme (Nhật Bản) |
| 20 Warsaw lot (Ba Lan) | 67.58 Momme (Nhật Bản) |
| 50 Warsaw lot (Ba Lan) | 168.96 Momme (Nhật Bản) |
| 100 Warsaw lot (Ba Lan) | 337.92 Momme (Nhật Bản) |
| 1000 Warsaw lot (Ba Lan) | 3379 Momme (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Momme (Nhật Bản)
1 Warsaw lot (Ba Lan) = 3.38 Momme (Nhật Bản)
1 Momme (Nhật Bản) = 0.295928 Warsaw lot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw lot (Ba Lan) sang Momme (Nhật Bản):
15 Warsaw lot (Ba Lan) = 15 × 3.38 Momme (Nhật Bản) = 50.69 Momme (Nhật Bản)