Chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) [łut] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Warsaw lot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw lot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw lot (Ba Lan) bằng 0.012672 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Catty (Đài Loan)
| Warsaw lot (Ba Lan) [łut] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.000211 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.002112 Catty (Đài Loan) |
| 1 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.0211 Catty (Đài Loan) |
| 2 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.0422 Catty (Đài Loan) |
| 3 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.0634 Catty (Đài Loan) |
| 5 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.1056 Catty (Đài Loan) |
| 10 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.2112 Catty (Đài Loan) |
| 20 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.4224 Catty (Đài Loan) |
| 50 Warsaw lot (Ba Lan) | 1.06 Catty (Đài Loan) |
| 100 Warsaw lot (Ba Lan) | 2.11 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Warsaw lot (Ba Lan) | 21.12 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Catty (Đài Loan)
1 Warsaw lot (Ba Lan) = 0.021120 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 47.35 Warsaw lot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw lot (Ba Lan) sang Catty (Đài Loan):
15 Warsaw lot (Ba Lan) = 15 × 0.021120 Catty (Đài Loan) = 0.316800 Catty (Đài Loan)