Chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) [łut] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Warsaw lot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw lot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw lot (Ba Lan) bằng 0.012672 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang tạ (Anh)
| Warsaw lot (Ba Lan) [łut] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.000002 tạ (Anh) |
| 0.10 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.000025 tạ (Anh) |
| 1 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.000249 tạ (Anh) |
| 2 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.000499 tạ (Anh) |
| 3 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.000748 tạ (Anh) |
| 5 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.001247 tạ (Anh) |
| 10 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.002494 tạ (Anh) |
| 20 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.004989 tạ (Anh) |
| 50 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.0125 tạ (Anh) |
| 100 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.0249 tạ (Anh) |
| 1000 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.2494 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang tạ (Anh)
1 Warsaw lot (Ba Lan) = 0.000249 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 4009 Warsaw lot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw lot (Ba Lan) sang tạ (Anh):
15 Warsaw lot (Ba Lan) = 15 × 0.000249 tạ (Anh) = 0.003742 tạ (Anh)