Chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Tael (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) [łut] sang đơn vị Tael (Đài Loan) [台两]
Warsaw lot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw lot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw lot (Ba Lan) bằng 0.012672 kilôgram.
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Tael (Đài Loan)
| Warsaw lot (Ba Lan) [łut] | Tael (Đài Loan) [台两] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.003379 Tael (Đài Loan) |
| 0.10 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.0338 Tael (Đài Loan) |
| 1 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.3379 Tael (Đài Loan) |
| 2 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.6758 Tael (Đài Loan) |
| 3 Warsaw lot (Ba Lan) | 1.01 Tael (Đài Loan) |
| 5 Warsaw lot (Ba Lan) | 1.69 Tael (Đài Loan) |
| 10 Warsaw lot (Ba Lan) | 3.38 Tael (Đài Loan) |
| 20 Warsaw lot (Ba Lan) | 6.76 Tael (Đài Loan) |
| 50 Warsaw lot (Ba Lan) | 16.90 Tael (Đài Loan) |
| 100 Warsaw lot (Ba Lan) | 33.79 Tael (Đài Loan) |
| 1000 Warsaw lot (Ba Lan) | 337.92 Tael (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Tael (Đài Loan)
1 Warsaw lot (Ba Lan) = 0.337920 Tael (Đài Loan)
1 Tael (Đài Loan) = 2.96 Warsaw lot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw lot (Ba Lan) sang Tael (Đài Loan):
15 Warsaw lot (Ba Lan) = 15 × 0.337920 Tael (Đài Loan) = 5.07 Tael (Đài Loan)