Chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) [łut] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
Warsaw lot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw lot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw lot (Ba Lan) bằng 0.012672 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Warsaw lot (Ba Lan) [łut] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.000210 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.002095 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.0210 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.0419 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.0629 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.1048 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.2095 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Warsaw lot (Ba Lan) | 0.4191 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Warsaw lot (Ba Lan) | 1.05 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Warsaw lot (Ba Lan) | 2.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Warsaw lot (Ba Lan) | 20.95 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Warsaw lot (Ba Lan) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Warsaw lot (Ba Lan) = 0.020953 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 47.73 Warsaw lot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw lot (Ba Lan) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Warsaw lot (Ba Lan) = 15 × 0.020953 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.314291 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)