Chuyển đổi nghìn feet gỗ sang pallet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet gỗ [thousand board feet] sang đơn vị pallet [pallet]
nghìn feet gỗ
Định nghĩa: nghìn feet gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet gỗ bằng 2.3597372158 mét khối.
pallet
Định nghĩa: pallet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 pallet bằng 0.0401155327 mét khối.
Bảng chuyển đổi nghìn feet gỗ sang pallet
| nghìn feet gỗ [thousand board feet] | pallet [pallet] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet gỗ | 0.5882 pallet |
| 0.10 nghìn feet gỗ | 5.88 pallet |
| 1 nghìn feet gỗ | 58.82 pallet |
| 2 nghìn feet gỗ | 117.65 pallet |
| 3 nghìn feet gỗ | 176.47 pallet |
| 5 nghìn feet gỗ | 294.12 pallet |
| 10 nghìn feet gỗ | 588.24 pallet |
| 20 nghìn feet gỗ | 1176 pallet |
| 50 nghìn feet gỗ | 2941 pallet |
| 100 nghìn feet gỗ | 5882 pallet |
| 1000 nghìn feet gỗ | 58824 pallet |
Cách chuyển đổi nghìn feet gỗ sang pallet
1 nghìn feet gỗ = 58.82 pallet
1 pallet = 0.017000 nghìn feet gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet gỗ sang pallet:
15 nghìn feet gỗ = 15 × 58.82 pallet = 882.35 pallet