Chuyển đổi nghìn feet gỗ sang feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet gỗ [thousand board feet] sang đơn vị feet khối [ft^3]
nghìn feet gỗ
Định nghĩa: nghìn feet gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet gỗ bằng 2.3597372158 mét khối.
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
Bảng chuyển đổi nghìn feet gỗ sang feet khối
| nghìn feet gỗ [thousand board feet] | feet khối [ft^3] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet gỗ | 0.8333 feet khối |
| 0.10 nghìn feet gỗ | 8.33 feet khối |
| 1 nghìn feet gỗ | 83.33 feet khối |
| 2 nghìn feet gỗ | 166.67 feet khối |
| 3 nghìn feet gỗ | 250.00 feet khối |
| 5 nghìn feet gỗ | 416.67 feet khối |
| 10 nghìn feet gỗ | 833.33 feet khối |
| 20 nghìn feet gỗ | 1667 feet khối |
| 50 nghìn feet gỗ | 4167 feet khối |
| 100 nghìn feet gỗ | 8333 feet khối |
| 1000 nghìn feet gỗ | 83333 feet khối |
Cách chuyển đổi nghìn feet gỗ sang feet khối
1 nghìn feet gỗ = 83.33 feet khối
1 feet khối = 0.012000 nghìn feet gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet gỗ sang feet khối:
15 nghìn feet gỗ = 15 × 83.33 feet khối = 1250 feet khối