Chuyển đổi nghìn feet gỗ sang dây feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet gỗ [thousand board feet] sang đơn vị dây feet [cord feet]
nghìn feet gỗ
Định nghĩa: nghìn feet gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet gỗ bằng 2.3597372158 mét khối.
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
Bảng chuyển đổi nghìn feet gỗ sang dây feet
| nghìn feet gỗ [thousand board feet] | dây feet [cord feet] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet gỗ | 0.0521 dây feet |
| 0.10 nghìn feet gỗ | 0.5208 dây feet |
| 1 nghìn feet gỗ | 5.21 dây feet |
| 2 nghìn feet gỗ | 10.42 dây feet |
| 3 nghìn feet gỗ | 15.62 dây feet |
| 5 nghìn feet gỗ | 26.04 dây feet |
| 10 nghìn feet gỗ | 52.08 dây feet |
| 20 nghìn feet gỗ | 104.17 dây feet |
| 50 nghìn feet gỗ | 260.42 dây feet |
| 100 nghìn feet gỗ | 520.83 dây feet |
| 1000 nghìn feet gỗ | 5208 dây feet |
Cách chuyển đổi nghìn feet gỗ sang dây feet
1 nghìn feet gỗ = 5.21 dây feet
1 dây feet = 0.192000 nghìn feet gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet gỗ sang dây feet:
15 nghìn feet gỗ = 15 × 5.21 dây feet = 78.12 dây feet