Chuyển đổi dây (80 feet khối) sang dây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)] sang đơn vị dây [cord]
dây (80 feet khối)
Định nghĩa: dây (80 feet khối) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây (80 feet khối) bằng 2.2653477275 mét khối.
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563633 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây (80 feet khối) sang dây
| dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)] | dây [cord] |
|---|---|
| 0.01 dây (80 feet khối) | 0.006250 dây |
| 0.10 dây (80 feet khối) | 0.0625 dây |
| 1 dây (80 feet khối) | 0.6250 dây |
| 2 dây (80 feet khối) | 1.25 dây |
| 3 dây (80 feet khối) | 1.88 dây |
| 5 dây (80 feet khối) | 3.13 dây |
| 10 dây (80 feet khối) | 6.25 dây |
| 20 dây (80 feet khối) | 12.50 dây |
| 50 dây (80 feet khối) | 31.25 dây |
| 100 dây (80 feet khối) | 62.50 dây |
| 1000 dây (80 feet khối) | 625.00 dây |
Cách chuyển đổi dây (80 feet khối) sang dây
1 dây (80 feet khối) = 0.625000 dây
1 dây = 1.60 dây (80 feet khối)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây (80 feet khối) sang dây:
15 dây (80 feet khối) = 15 × 0.625000 dây = 9.38 dây