Chuyển đổi teralít sang thìa canh (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi teralít [TL] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
teralít
Định nghĩa: teralít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 teralít bằng 1000000000 mét khối.
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi teralít sang thìa canh (hệ mét)
| teralít [TL] | thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 teralít | 666666666667 thìa canh (hệ mét) |
| 0.10 teralít | 6666666666667 thìa canh (hệ mét) |
| 1 teralít | 66666666666667 thìa canh (hệ mét) |
| 2 teralít | 133333333333333 thìa canh (hệ mét) |
| 3 teralít | 200000000000000 thìa canh (hệ mét) |
| 5 teralít | 333333333333333 thìa canh (hệ mét) |
| 10 teralít | 666666666666667 thìa canh (hệ mét) |
| 20 teralít | 1333333333333333 thìa canh (hệ mét) |
| 50 teralít | 3333333333333333 thìa canh (hệ mét) |
| 100 teralít | 6666666666666666 thìa canh (hệ mét) |
| 1000 teralít | 66666666666666664 thìa canh (hệ mét) |
Cách chuyển đổi teralít sang thìa canh (hệ mét)
1 teralít = 66666666666667 thìa canh (hệ mét)
1 thìa canh (hệ mét) = 0.000000 teralít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 teralít sang thìa canh (hệ mét):
15 teralít = 15 × 66666666666667 thìa canh (hệ mét) = 1000000000000000 thìa canh (hệ mét)