Chuyển đổi inch vuông/giây sang mét vuông/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch vuông/giây [in^2/s] sang đơn vị mét vuông/giờ [m^2/h]
inch vuông/giây
Định nghĩa: inch vuông/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông/giây bằng 0.00064516 mét vuông/giây.
mét vuông/giờ
Định nghĩa: mét vuông/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 mét vuông/giờ bằng 0.0002777778 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi inch vuông/giây sang mét vuông/giờ
| inch vuông/giây [in^2/s] | mét vuông/giờ [m^2/h] |
|---|---|
| 0.01 inch vuông/giây | 0.0232 mét vuông/giờ |
| 0.10 inch vuông/giây | 0.2323 mét vuông/giờ |
| 1 inch vuông/giây | 2.32 mét vuông/giờ |
| 2 inch vuông/giây | 4.65 mét vuông/giờ |
| 3 inch vuông/giây | 6.97 mét vuông/giờ |
| 5 inch vuông/giây | 11.61 mét vuông/giờ |
| 10 inch vuông/giây | 23.23 mét vuông/giờ |
| 20 inch vuông/giây | 46.45 mét vuông/giờ |
| 50 inch vuông/giây | 116.13 mét vuông/giờ |
| 100 inch vuông/giây | 232.26 mét vuông/giờ |
| 1000 inch vuông/giây | 2323 mét vuông/giờ |
Cách chuyển đổi inch vuông/giây sang mét vuông/giờ
1 inch vuông/giây = 2.32 mét vuông/giờ
1 mét vuông/giờ = 0.430556 inch vuông/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch vuông/giây sang mét vuông/giờ:
15 inch vuông/giây = 15 × 2.32 mét vuông/giờ = 34.84 mét vuông/giờ