Chuyển đổi inch vuông/giây sang feet vuông/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch vuông/giây [in^2/s] sang đơn vị feet vuông/giờ [ft^2/h]
inch vuông/giây
Định nghĩa: inch vuông/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông/giây bằng 0.00064516 mét vuông/giây.
feet vuông/giờ
Định nghĩa: feet vuông/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông/giờ bằng 2.58064e-5 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi inch vuông/giây sang feet vuông/giờ
| inch vuông/giây [in^2/s] | feet vuông/giờ [ft^2/h] |
|---|---|
| 0.01 inch vuông/giây | 0.2500 feet vuông/giờ |
| 0.10 inch vuông/giây | 2.50 feet vuông/giờ |
| 1 inch vuông/giây | 25.00 feet vuông/giờ |
| 2 inch vuông/giây | 50.00 feet vuông/giờ |
| 3 inch vuông/giây | 75.00 feet vuông/giờ |
| 5 inch vuông/giây | 125.00 feet vuông/giờ |
| 10 inch vuông/giây | 250.00 feet vuông/giờ |
| 20 inch vuông/giây | 500.00 feet vuông/giờ |
| 50 inch vuông/giây | 1250 feet vuông/giờ |
| 100 inch vuông/giây | 2500 feet vuông/giờ |
| 1000 inch vuông/giây | 25000 feet vuông/giờ |
Cách chuyển đổi inch vuông/giây sang feet vuông/giờ
1 inch vuông/giây = 25.00 feet vuông/giờ
1 feet vuông/giờ = 0.040000 inch vuông/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch vuông/giây sang feet vuông/giờ:
15 inch vuông/giây = 15 × 25.00 feet vuông/giờ = 375.00 feet vuông/giờ