Chuyển đổi inch vuông/giây sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch vuông/giây [in^2/s] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
inch vuông/giây
Định nghĩa: inch vuông/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông/giây bằng 0.00064516 mét vuông/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 0.0001 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi inch vuông/giây sang centimét/giây
| inch vuông/giây [in^2/s] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 inch vuông/giây | 0.0645 centimét/giây |
| 0.10 inch vuông/giây | 0.6452 centimét/giây |
| 1 inch vuông/giây | 6.45 centimét/giây |
| 2 inch vuông/giây | 12.90 centimét/giây |
| 3 inch vuông/giây | 19.35 centimét/giây |
| 5 inch vuông/giây | 32.26 centimét/giây |
| 10 inch vuông/giây | 64.52 centimét/giây |
| 20 inch vuông/giây | 129.03 centimét/giây |
| 50 inch vuông/giây | 322.58 centimét/giây |
| 100 inch vuông/giây | 645.16 centimét/giây |
| 1000 inch vuông/giây | 6452 centimét/giây |
Cách chuyển đổi inch vuông/giây sang centimét/giây
1 inch vuông/giây = 6.45 centimét/giây
1 centimét/giây = 0.155000 inch vuông/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch vuông/giây sang centimét/giây:
15 inch vuông/giây = 15 × 6.45 centimét/giây = 96.77 centimét/giây