Chuyển đổi vòng quay/giây sang vòng quay/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/giây [r/s] sang đơn vị vòng quay/phút [r/min]
vòng quay/giây
Định nghĩa: vòng quay/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giây bằng 6.2831853072 radian/giây.
vòng quay/phút
Định nghĩa: vòng quay/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút bằng 0.1047197551 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/giây sang vòng quay/phút
| vòng quay/giây [r/s] | vòng quay/phút [r/min] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/giây | 0.6000 vòng quay/phút |
| 0.10 vòng quay/giây | 6.00 vòng quay/phút |
| 1 vòng quay/giây | 60.00 vòng quay/phút |
| 2 vòng quay/giây | 120.00 vòng quay/phút |
| 3 vòng quay/giây | 180.00 vòng quay/phút |
| 5 vòng quay/giây | 300.00 vòng quay/phút |
| 10 vòng quay/giây | 600.00 vòng quay/phút |
| 20 vòng quay/giây | 1200 vòng quay/phút |
| 50 vòng quay/giây | 3000 vòng quay/phút |
| 100 vòng quay/giây | 6000 vòng quay/phút |
| 1000 vòng quay/giây | 60000 vòng quay/phút |
Cách chuyển đổi vòng quay/giây sang vòng quay/phút
1 vòng quay/giây = 60.00 vòng quay/phút
1 vòng quay/phút = 0.016667 vòng quay/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/giây sang vòng quay/phút:
15 vòng quay/giây = 15 × 60.00 vòng quay/phút = 900.00 vòng quay/phút