Chuyển đổi vòng quay/giây sang radian/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/giây [r/s] sang đơn vị radian/ngày [rad/d]
vòng quay/giây
Định nghĩa: vòng quay/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giây bằng 6.2831853072 radian/giây.
radian/ngày
Định nghĩa: radian/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/ngày bằng 1.15741e-5 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/giây sang radian/ngày
| vòng quay/giây [r/s] | radian/ngày [rad/d] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/giây | 5429 radian/ngày |
| 0.10 vòng quay/giây | 54287 radian/ngày |
| 1 vòng quay/giây | 542866 radian/ngày |
| 2 vòng quay/giây | 1085732 radian/ngày |
| 3 vòng quay/giây | 1628598 radian/ngày |
| 5 vòng quay/giây | 2714330 radian/ngày |
| 10 vòng quay/giây | 5428660 radian/ngày |
| 20 vòng quay/giây | 10857320 radian/ngày |
| 50 vòng quay/giây | 27143300 radian/ngày |
| 100 vòng quay/giây | 54286599 radian/ngày |
| 1000 vòng quay/giây | 542865995 radian/ngày |
Cách chuyển đổi vòng quay/giây sang radian/ngày
1 vòng quay/giây = 542866 radian/ngày
1 radian/ngày = 0.000002 vòng quay/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/giây sang radian/ngày:
15 vòng quay/giây = 15 × 542866 radian/ngày = 8142990 radian/ngày