Chuyển đổi vòng quay/giây sang vòng quay/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/giây [r/s] sang đơn vị vòng quay/giờ [r/h]
vòng quay/giây
Định nghĩa: vòng quay/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giây bằng 6.2831853072 radian/giây.
vòng quay/giờ
Định nghĩa: vòng quay/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giờ bằng 0.0017453293 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/giây sang vòng quay/giờ
| vòng quay/giây [r/s] | vòng quay/giờ [r/h] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/giây | 36.00 vòng quay/giờ |
| 0.10 vòng quay/giây | 360.00 vòng quay/giờ |
| 1 vòng quay/giây | 3600 vòng quay/giờ |
| 2 vòng quay/giây | 7200 vòng quay/giờ |
| 3 vòng quay/giây | 10800 vòng quay/giờ |
| 5 vòng quay/giây | 18000 vòng quay/giờ |
| 10 vòng quay/giây | 36000 vòng quay/giờ |
| 20 vòng quay/giây | 72000 vòng quay/giờ |
| 50 vòng quay/giây | 180000 vòng quay/giờ |
| 100 vòng quay/giây | 360000 vòng quay/giờ |
| 1000 vòng quay/giây | 3600000 vòng quay/giờ |
Cách chuyển đổi vòng quay/giây sang vòng quay/giờ
1 vòng quay/giây = 3600 vòng quay/giờ
1 vòng quay/giờ = 0.000278 vòng quay/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/giây sang vòng quay/giờ:
15 vòng quay/giây = 15 × 3600 vòng quay/giờ = 54000 vòng quay/giờ