Chuyển đổi vòng quay/giây sang radian/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/giây [r/s] sang đơn vị radian/giờ [rad/h]
vòng quay/giây
Định nghĩa: vòng quay/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giây bằng 6.2831853072 radian/giây.
radian/giờ
Định nghĩa: radian/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/giờ bằng 0.0002777778 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/giây sang radian/giờ
| vòng quay/giây [r/s] | radian/giờ [rad/h] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/giây | 226.19 radian/giờ |
| 0.10 vòng quay/giây | 2262 radian/giờ |
| 1 vòng quay/giây | 22619 radian/giờ |
| 2 vòng quay/giây | 45239 radian/giờ |
| 3 vòng quay/giây | 67858 radian/giờ |
| 5 vòng quay/giây | 113097 radian/giờ |
| 10 vòng quay/giây | 226195 radian/giờ |
| 20 vòng quay/giây | 452389 radian/giờ |
| 50 vòng quay/giây | 1130973 radian/giờ |
| 100 vòng quay/giây | 2261947 radian/giờ |
| 1000 vòng quay/giây | 22619465 radian/giờ |
Cách chuyển đổi vòng quay/giây sang radian/giờ
1 vòng quay/giây = 22619 radian/giờ
1 radian/giờ = 0.000044 vòng quay/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/giây sang radian/giờ:
15 vòng quay/giây = 15 × 22619 radian/giờ = 339292 radian/giờ