Chuyển đổi vòng quay/giây sang radian/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/giây [r/s] sang đơn vị radian/phút [rad/min]
vòng quay/giây [r/s]
radian/phút [rad/min]

vòng quay/giây

Định nghĩa: vòng quay/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giây bằng 6.2831853072 radian/giây.

radian/phút

Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.

Bảng chuyển đổi vòng quay/giây sang radian/phút

vòng quay/giây [r/s] radian/phút [rad/min]
0.01 vòng quay/giây 3.77 radian/phút
0.10 vòng quay/giây 37.70 radian/phút
1 vòng quay/giây 376.99 radian/phút
2 vòng quay/giây 753.98 radian/phút
3 vòng quay/giây 1131 radian/phút
5 vòng quay/giây 1885 radian/phút
10 vòng quay/giây 3770 radian/phút
20 vòng quay/giây 7540 radian/phút
50 vòng quay/giây 18850 radian/phút
100 vòng quay/giây 37699 radian/phút
1000 vòng quay/giây 376991 radian/phút

Cách chuyển đổi vòng quay/giây sang radian/phút

1 vòng quay/giây = 376.99 radian/phút

1 radian/phút = 0.002653 vòng quay/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 vòng quay/giây sang radian/phút:
15 vòng quay/giây = 15 × 376.99 radian/phút = 5655 radian/phút

Chuyển đổi đơn vị Vận tốc - Góc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.