Chuyển đổi độ/ngày sang radian/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ/ngày [°/d] sang đơn vị radian/phút [rad/min]
độ/ngày
Định nghĩa: độ/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/ngày bằng 2.0200570046231e-7 radian/giây.
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
Bảng chuyển đổi độ/ngày sang radian/phút
| độ/ngày [°/d] | radian/phút [rad/min] |
|---|---|
| 0.01 độ/ngày | 0.000000 radian/phút |
| 0.10 độ/ngày | 0.000001 radian/phút |
| 1 độ/ngày | 0.000012 radian/phút |
| 2 độ/ngày | 0.000024 radian/phút |
| 3 độ/ngày | 0.000036 radian/phút |
| 5 độ/ngày | 0.000061 radian/phút |
| 10 độ/ngày | 0.000121 radian/phút |
| 20 độ/ngày | 0.000242 radian/phút |
| 50 độ/ngày | 0.000606 radian/phút |
| 100 độ/ngày | 0.001212 radian/phút |
| 1000 độ/ngày | 0.0121 radian/phút |
Cách chuyển đổi độ/ngày sang radian/phút
1 độ/ngày = 0.000012 radian/phút
1 radian/phút = 82506 độ/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ/ngày sang radian/phút:
15 độ/ngày = 15 × 0.000012 radian/phút = 0.000182 radian/phút