Chuyển đổi độ/ngày sang độ/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ/ngày [°/d] sang đơn vị độ/phút [°/min]
độ/ngày
Định nghĩa: độ/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/ngày bằng 2.0200570046231e-7 radian/giây.
độ/phút
Định nghĩa: độ/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/phút bằng 0.0002908882 radian/giây.
Bảng chuyển đổi độ/ngày sang độ/phút
| độ/ngày [°/d] | độ/phút [°/min] |
|---|---|
| 0.01 độ/ngày | 0.000007 độ/phút |
| 0.10 độ/ngày | 0.000069 độ/phút |
| 1 độ/ngày | 0.000694 độ/phút |
| 2 độ/ngày | 0.001389 độ/phút |
| 3 độ/ngày | 0.002083 độ/phút |
| 5 độ/ngày | 0.003472 độ/phút |
| 10 độ/ngày | 0.006944 độ/phút |
| 20 độ/ngày | 0.0139 độ/phút |
| 50 độ/ngày | 0.0347 độ/phút |
| 100 độ/ngày | 0.0694 độ/phút |
| 1000 độ/ngày | 0.6944 độ/phút |
Cách chuyển đổi độ/ngày sang độ/phút
1 độ/ngày = 0.000694 độ/phút
1 độ/phút = 1440 độ/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ/ngày sang độ/phút:
15 độ/ngày = 15 × 0.000694 độ/phút = 0.010417 độ/phút