Chuyển đổi pixel (X) sang điểm (máy tính)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pixel (X) [pixel (X)] sang đơn vị điểm (máy tính) [point (computer)]
pixel (X)
Định nghĩa: pixel (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pixel (X) bằng 15 twip.
điểm (máy tính)
Định nghĩa: điểm (máy tính) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 điểm (máy tính) bằng 20 twip.
Bảng chuyển đổi pixel (X) sang điểm (máy tính)
| pixel (X) [pixel (X)] | điểm (máy tính) [point (computer)] |
|---|---|
| 0.01 pixel (X) | 0.007500 điểm (máy tính) |
| 0.10 pixel (X) | 0.0750 điểm (máy tính) |
| 1 pixel (X) | 0.7500 điểm (máy tính) |
| 2 pixel (X) | 1.50 điểm (máy tính) |
| 3 pixel (X) | 2.25 điểm (máy tính) |
| 5 pixel (X) | 3.75 điểm (máy tính) |
| 10 pixel (X) | 7.50 điểm (máy tính) |
| 20 pixel (X) | 15.00 điểm (máy tính) |
| 50 pixel (X) | 37.50 điểm (máy tính) |
| 100 pixel (X) | 75.00 điểm (máy tính) |
| 1000 pixel (X) | 750.00 điểm (máy tính) |
Cách chuyển đổi pixel (X) sang điểm (máy tính)
1 pixel (X) = 0.750000 điểm (máy tính)
1 điểm (máy tính) = 1.33 pixel (X)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pixel (X) sang điểm (máy tính):
15 pixel (X) = 15 × 0.750000 điểm (máy tính) = 11.25 điểm (máy tính)