Chuyển đổi pixel (X) sang ký tự (X)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pixel (X) [pixel (X)] sang đơn vị ký tự (X) [character (X)]
pixel (X)
Định nghĩa: pixel (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pixel (X) bằng 15 twip.
ký tự (X)
Định nghĩa: ký tự (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 ký tự (X) bằng 120 twip.
Bảng chuyển đổi pixel (X) sang ký tự (X)
| pixel (X) [pixel (X)] | ký tự (X) [character (X)] |
|---|---|
| 0.01 pixel (X) | 0.001250 ký tự (X) |
| 0.10 pixel (X) | 0.0125 ký tự (X) |
| 1 pixel (X) | 0.1250 ký tự (X) |
| 2 pixel (X) | 0.2500 ký tự (X) |
| 3 pixel (X) | 0.3750 ký tự (X) |
| 5 pixel (X) | 0.6250 ký tự (X) |
| 10 pixel (X) | 1.25 ký tự (X) |
| 20 pixel (X) | 2.50 ký tự (X) |
| 50 pixel (X) | 6.25 ký tự (X) |
| 100 pixel (X) | 12.50 ký tự (X) |
| 1000 pixel (X) | 125.00 ký tự (X) |
Cách chuyển đổi pixel (X) sang ký tự (X)
1 pixel (X) = 0.125000 ký tự (X)
1 ký tự (X) = 8.00 pixel (X)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pixel (X) sang ký tự (X):
15 pixel (X) = 15 × 0.125000 ký tự (X) = 1.88 ký tự (X)