Chuyển đổi pixel (X) sang inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pixel (X) [pixel (X)] sang đơn vị inch [in]
pixel (X) [pixel (X)]
inch [in]

pixel (X)

Định nghĩa: pixel (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pixel (X) bằng 15 twip.

inch

Định nghĩa: inch là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 inch bằng 1440 twip.

Bảng chuyển đổi pixel (X) sang inch

pixel (X) [pixel (X)] inch [in]
0.01 pixel (X) 0.000104 inch
0.10 pixel (X) 0.001042 inch
1 pixel (X) 0.0104 inch
2 pixel (X) 0.0208 inch
3 pixel (X) 0.0312 inch
5 pixel (X) 0.0521 inch
10 pixel (X) 0.1042 inch
20 pixel (X) 0.2083 inch
50 pixel (X) 0.5208 inch
100 pixel (X) 1.04 inch
1000 pixel (X) 10.42 inch

Cách chuyển đổi pixel (X) sang inch

1 pixel (X) = 0.010417 inch

1 inch = 96.00 pixel (X)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pixel (X) sang inch:
15 pixel (X) = 15 × 0.010417 inch = 0.156250 inch

Chuyển đổi đơn vị Kiểu chữ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.